corner pocket
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Túi ở góc bàn bi-a: Trong môn bi-a, đây là một trong bốn túi được đặt ở bốn góc của chiếc bàn. Đây là mục tiêu để người chơi đưa bóng vào.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He skillfully sank the eight ball into the corner pocket to win the game. (Anh ấy khéo léo đưa quả bóng số 8 vào túi ở góc bàn để thắng ván đấu.)
- The white ball is positioned near the corner pocket. (Quả bóng trắng được đặt gần túi ở góc bàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to pocket a ball in the corner pocket": đưa/cho bóng vào túi góc.
- Her strategy was to pocket three balls in the same corner pocket. (Chiến thuật của cô ấy là đưa ba quả bóng vào cùng một túi góc.)
Biến thể và từ gần giống
- Side pocket (n): túi ở cạnh bàn bi-a (nằm ở giữa hai cạnh dài của bàn).
- Pocket (n): túi bàn bi-a (nói chung).
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa trực tiếp cho thuật ngữ chuyên môn này. Có thể mô tả là "một trong các túi nằm ở góc bàn bi-a".